garbo

garbo

Greta Garbo gazes thoughtfully from a classic film poster.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Garbo: Tên gọi tắt của Greta Garbo (1905–1990), một nữ diễn viên điện ảnh người Mỹ gốc Thụy Điển, nổi tiếng với lối sống ẩn dật tài năng diễn xuất. Từ này thường được dùng để chỉ chính con người hoặc phong cách sống kín đáo, xa lánh công chúng.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường được so sánh với Garbo tính cách bí ẩn kín đáo.)
  • (Các tay săn ảnh không bao giờ có thể chụp được hình ảnh của Garbo trong những năm cuối đời .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a Garbo": Một cụm từ không chính thức, ám chỉ hành động rút lui khỏi cuộc sống công chúng hoặc trở nên ẩn dật, giống như Greta Garbo.
    • After the scandal, the actor decided to pull a Garbo and disappear from the spotlight. (Sau vụ bê bối, nam diễn viên quyết định "chơi trò Garbo" biến mất khỏi ánh đèn sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Garboesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm giống Greta Garbo, thường sự bí ẩn, thanh lịch xa cách.
    • Her Garboesque demeanor made her an intriguing figure in Hollywood. (Phong thái Garboesque của ấy khiến trở thành một nhân vật hấp dẫnHollywood.)
Từ đồng nghĩa
  • Recluse: Người sống ẩn dật.
  • Mystery woman: Người phụ nữ bí ẩn (thường dùng trong văn cảnh giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Garbo".
Thành ngữ liên quan
  • "The Garbo of [something]": Một cách nói so sánh, chỉ ai đó người tài năng nhưng ẩn dật trong một lĩnh vực cụ thể.
    • He is considered the Garbo of modern poetry, rarely giving interviews. (Anh ấy được coi Garbo của thơ ca hiện đại, hiếm khi phỏng vấn.)