garden cart
Định nghĩa
Danh từ: Xe đẩy làm vườn – một loại xe nhỏ dùng để chở các vật dụng nhẹ trong vườn, có tay cầm và một hoặc nhiều bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng một chiếc xe đẩy làm vườn để chuyển đất từ đống đất đến các luống hoa.)
- (Xe đẩy làm vườn rất lý tưởng để chở chậu cây, cây trồng và các dụng cụ nhỏ quanh sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to load a garden cart": chất hàng lên xe đẩy làm vườn.
- She carefully loaded the garden cart with bags of fertilizer. (Cô ấy cẩn thận chất những bao phân bón lên xe đẩy làm vườn.)
- "to push a garden cart": đẩy xe đẩy làm vườn.
- He pushed the garden cart along the garden path. (Anh ấy đẩy xe đẩy làm vườn dọc theo lối đi trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Garden wheelbarrow (danh từ): xe cút kít làm vườn (thường có một bánh xe và hai tay cầm).
- A garden wheelbarrow is more stable than a garden cart on uneven ground. (Xe cút kít làm vườn ổn định hơn xe đẩy làm vườn trên mặt đất không bằng phẳng.)
- Utility cart (danh từ): xe đẩy đa năng (thường dùng trong nhà hoặc xưởng).
- A utility cart is similar to a garden cart but designed for indoor use. (Xe đẩy đa năng tương tự xe đẩy làm vườn nhưng được thiết kế để sử dụng trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Wheelbarrow: xe cút kít (thường có một bánh xe, dùng để chở đất, đá).
- Hand truck: xe đẩy tay (thường có hai bánh, dùng để chở hàng nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cart around: chở đi vòng quanh.
- He carted the plants around the garden using the garden cart. (Anh ấy chở cây đi vòng quanh vườn bằng xe đẩy làm vườn.)
- Load up: chất đầy lên.
- She loaded up the garden cart with leaves and branches. (Cô ấy chất đầy lá cây và cành cây lên xe đẩy làm vườn.)
Thành ngữ liên quan
- Put the cart before the horse: làm việc ngược đời (không liên quan trực tiếp đến nghĩa đen, nhưng dùng từ "cart" để tạo thành ngữ).
- You're putting the cart before the horse by buying a garden cart before you have a garden. (Bạn đang làm việc ngược đời khi mua xe đẩy làm vườn trước khi có vườn.)