garden hose
Định nghĩa
Danh từ: garden hose là một ống dẫn nước bằng cao su hoặc nhựa dẻo, được thiết kế đặc biệt để tưới cây, bãi cỏ hoặc vườn. Nó thường có đầu nối với vòi nước và có thể dài từ vài mét đến hàng chục mét.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một ống tưới vườn mới vì cái cũ đang bị rò rỉ.)
- (Cô ấy cuộn ống tưới vườn gọn gàng sau khi tưới hoa.)
- (Ống tưới vườn được gắn vào vòi nước ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn on the garden hose": mở vòi nước cho ống tưới vườn.
- Don't forget to turn on the garden hose before watering the lawn. (Đừng quên mở vòi nước cho ống tưới vườn trước khi tưới bãi cỏ.)
- "to spray with a garden hose": phun nước bằng ống tưới vườn.
- The children love to spray each other with the garden hose on hot days. (Bọn trẻ thích phun nước vào nhau bằng ống tưới vườn vào những ngày nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hose (danh từ): ống dẫn nước nói chung (có thể không dùng cho vườn).
- The firefighter used a hose to put out the fire. (Lính cứu hỏa đã dùng ống dẫn nước để dập lửa.)
- Watering hose (danh từ): ống tưới nước (đồng nghĩa với garden hose).
- Sprinkler hose (danh từ): ống tưới phun mưa (một loại garden hose có lỗ nhỏ để phun nước).
Từ đồng nghĩa
- Watering hose: ống tưới nước.
- Lawn hose: ống tưới cỏ.
- Garden pipe: ống vườn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hose down: xịt nước rửa sạch bằng vòi.
- He hosed down the car after washing it with soap. (Anh ấy xịt nước rửa sạch xe sau khi rửa bằng xà phòng.)
- Hose off: xịt nước để loại bỏ bụi bẩn.
- You should hose off the mud from your boots before entering the house. (Bạn nên xịt nước để loại bỏ bùn khỏi ủng trước khi vào nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "Coil the hose": cuộn ống lại gọn gàng.
- After using the garden hose, always coil the hose to avoid tangles. (Sau khi dùng ống tưới vườn, luôn cuộn ống lại để tránh rối.)