garden lettuce
Danh từ: "garden lettuce" là một loại cây vườn hàng năm hoặc lâu năm, có lá mọng nước được dùng trong món salad; được trồng rộng rãi. Đây là tên gọi thông thường của cây xà lách (Lactuca sativa) trong tiếng Anh.
- (Tôi đã mua một ít xà lách tươi từ chợ nông sản.)
- (Xà lách rất dễ trồng trong một mảnh vườn rau tại nhà.)
- "to have garden lettuce in one's garden": có trồng xà lách trong vườn nhà.
- She always has garden lettuce in her garden during spring. (Cô ấy luôn trồng xà lách trong vườn vào mùa xuân.)
- "to pick garden lettuce": hái xà lách.
- We picked the garden lettuce for tonight's dinner. (Chúng tôi đã hái xà lách cho bữa tối nay.)
- Lettuce (danh từ): xà lách (dạng rút gọn, phổ biến hơn).
- I need some lettuce for the sandwich. (Tôi cần một ít xà lách cho bánh sandwich.)
- Butterhead lettuce (danh từ): xà lách bơ (một giống xà lách lá mềm).
- Romaine lettuce (danh từ): xà lách Romaine (một giống xà lách lá dài, giòn).
- Lettuce: xà lách (từ thông dụng nhất).
- Salad greens: rau xanh dùng trong salad (bao gồm cả xà lách và các loại rau khác).
Không có phrasal verbs đặc biệt với "garden lettuce" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Grow garden lettuce: trồng xà lách. - They grow garden lettuce in their backyard. (Họ trồng xà lách ở sân sau.) - Harvest garden lettuce: thu hoạch xà lách. - It's time to harvest the garden lettuce. (Đã đến lúc thu hoạch xà lách.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "garden lettuce". Tuy nhiên, từ "lettuce" đôi khi xuất hiện trong các thành ngữ như: - Lettuce leaf: lá xà lách (thường dùng để chỉ thứ gì đó mỏng manh hoặc xanh tươi). - The paper was as thin as a lettuce leaf. (Tờ giấy mỏng như lá xà lách.)