garden pepper cress

garden pepper cress

A chef sprinkles fresh garden pepper cress over a salad.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cải xoong vườn: "garden pepper cress" một loại rau thơm hàng năm, thường được dùng làm rau xà lách hoặc trang trí món ăn. vị cay nhẹ, tương tự như cải xoong thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít cải xoong vườn vào món xà lách để tạo vị cay nhẹ.)
  • (Cải xoong vườn thường được dùng làm đồ trang trí trên bánh mì kẹp súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sow garden pepper cress": gieo hạt cải xoong vườn.
    • You can easily sow garden pepper cress in a pot on your windowsill. (Bạn có thể dễ dàng gieo cải xoong vườn trong một chậu trên bệ cửa sổ.)
  • "to harvest garden pepper cress": thu hoạch cải xoong vườn.
    • Harvest garden pepper cress when the leaves are young and tender, about two weeks after planting. (Thu hoạch cải xoong vườn khi còn non mềm, khoảng hai tuần sau khi trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper cress (danh từ): một tên gọi khác của "garden pepper cress", thường được dùng để chỉ loại cây này.
    • Pepper cress is a popular microgreen for salads. (Cải xoong vườn một loại rau mầm phổ biến cho xà lách.)
  • Garden cress (danh từ): một loại cải xoong khác, họ hàng gần với "garden pepper cress", nhưng vị thường nhẹ hơn.
    • Garden cress is often confused with garden pepper cress due to their similar appearance. (Cải xoong vườn thường bị nhầm với cải xoong vườn cay chúng hình dáng tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Watercress: cải xoong nước (một loại cải xoong khác, mọcnước, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Microgreen: rau mầm (thuật ngữ chung cho các loại rau non, trong đó "garden pepper cress").
Các cụm từ liên quan
  • "to grow garden pepper cress": trồng cải xoong vườn.
    • Many gardeners grow garden pepper cress for its fast growth and peppery flavor. (Nhiều người làm vườn trồng cải xoong vườn phát triển nhanh vị cay.)
  • "to use garden pepper cress as a garnish": dùng cải xoong vườn làm đồ trang trí.
    • Chefs often use garden pepper cress as a garnish on gourmet dishes. (Các đầu bếp thường dùng cải xoong vườn làm đồ trang trí trên các món ăn cao cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "garden pepper cress" đây một thuật ngữ thực vật cụ thể.