garfield

garfield

James A. Garfield was the twentieth president of the United States.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Garfield (Tổng thống thứ 20 của Hoa Kỳ): James Abram Garfield, tổng thống thứ 20 của Hoa Kỳ (1831–1881), bị ám sát bởi một kẻ thất vọng không xin được việc làm trong chính quyền.

dụ sử dụng
  • (James Garfield làm tổng thống chỉ trong vài tháng trước khi bị ám sát.)
  • (Vụ ám sát Garfield đã gây chấn động đất nước vào năm 1881.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garfield" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử chính trị Hoa Kỳ, đặc biệt các cuộc bầu cử các vụ ám sát tổng thống.
  • Tên này cũng xuất hiện trong tên của các địa danh, trường học, hoặc đường phố để vinh danh tổng thống.
Biến thể từ gần giống
  • Garfieldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến James Garfield.
    • The Garfieldian era saw significant reforms in civil service. (Thời đại Garfield chứng kiến những cải cách quan trọng trong ngành công vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • James Abram Garfield: tên đầy đủ của tổng thống.
  • Tổng thống thứ 20: danh hiệu chức vụ.
Các cụm từ liên quan
  • Assassination of Garfield: vụ ám sát Garfield.
    • The assassination of Garfield led to the Pendleton Civil Service Reform Act. (Vụ ám sát Garfield dẫn đến Đạo luật Cải cách Công vụ Pendleton.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Garfield".