gargoylism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh lùn đầu to, biến dạng xương: "Gargoylism" là một bệnh di truyền hiếm gặp, thuộc nhóm rối loạn chuyển hóa mucopolysaccharide. Bệnh đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của sụn và xương, dẫn đến các dị tật nghiêm trọng về thể chất và chậm phát triển trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gargoylism is a severe hereditary disorder that affects both physical and mental development. (Bệnh lùn đầu to, biến dạng xương là một rối loạn di truyền nghiêm trọng ảnh hưởng đến cả sự phát triển thể chất và tinh thần.)
- Children with gargoylism often have characteristic facial features and skeletal abnormalities. (Trẻ em mắc bệnh lùn đầu to, biến dạng xương thường có các đặc điểm khuôn mặt và bất thường xương đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with gargoylism": được chẩn đoán mắc bệnh lùn đầu to, biến dạng xương.
- The patient was diagnosed with gargoylism at a young age. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lùn đầu to, biến dạng xương từ khi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gargoyle (n): tượng hình thú, quái vật (không liên quan đến bệnh học, nhưng có cùng gốc từ).
- Mucopolysaccharidosis (n): bệnh rối loạn mucopolysaccharide, một nhóm bệnh bao gồm gargoylism.
Từ đồng nghĩa
- Hurler syndrome: Hội chứng Hurler, một dạng cụ thể của bệnh gargoylism.
- Mucopolysaccharidosis type I: Rối loạn mucopolysaccharide loại I, tên y học chính xác của bệnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gargoylism" do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.