gari

gari

A chef grates gari into a bowl for a recipe.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sắn dây, bột sắn: "gari" một loại bột hoặc sản phẩm từ củ sắn (cassava) rễ ăn được dài, thân giòn mềm; thường được dùng để làm cassiri (một loại đồ uống cồn) bột sắn dây (tapioca). Đây một món ăn phổ biếnTây Phi, thường được ăn kèm với súp hoặc nước sốt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một ít gari từ chợ để làm một bữa ăn truyền thống.)
  • (Gari thường được dùng kèm với rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soaked gari": gari ngâm nước, một cách chế biến phổ biến.

    • Soaked gari is a refreshing snack on a hot day. (Gari ngâm nước một món ăn nhẹ giải nhiệt vào ngày nóng.)
  • "gari and beans": món gari ăn với đậu, một món ăn đường phố phổ biến.

    • He ordered gari and beans from the street vendor. (Anh ấy gọi món gari đậu từ người bán hàng rong.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassava (n): củ sắn, nguyên liệu chính để làm gari.

    • Cassava is a staple crop in many tropical countries. (Củ sắn cây lương thực chínhnhiều quốc gia nhiệt đới.)
  • Tapioca (n): bột sắn dây, một sản phẩm từ sắn kết cấu tương tự gari.

    • Tapioca is often used in desserts. (Bột sắn dây thường được dùng trong các món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassava flour: bột sắn (dạng khô, mịn hơn gari).
  • Fermented cassava: sắn lên men (quy trình sản xuất gari có thể bao gồm lên men).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eat with: ăn kèm với.

    • Gari is often eaten with soup. (Gari thường được ăn kèm với súp.)
  • Prepare as: chế biến thành.

    • Gari can be prepared as a porridge. (Gari có thể được chế biến thành cháo.)
Thành ngữ liên quan
  • "No gari, no life": (thành ngữ không chính thức, mang tính đùa vui) ám chỉ tầm quan trọng của gari trong ẩm thực Tây Phi.
    • In some communities, people say "no gari, no life" because it is a staple food. (Trong một số cộng đồng, người ta nói "không gari, không cuộc sống" thực phẩm chính.)