garlic bread
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được): Bánh mì tỏi – một món ăn được làm từ bánh mì kiểu Pháp hoặc Ý, cắt lát, phết bơ tỏi, sau đó nướng giòn trong lò.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi thêm một phần bánh mì tỏi ăn kèm với mì ống.)
- (Bánh mì tỏi tự làm rất dễ: chỉ cần phết bơ trộn với tỏi băm lên bánh mì và nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have garlic bread": dùng bánh mì tỏi như một món khai vị hoặc món ăn kèm.
- We had garlic bread as a starter before the main course. (Chúng tôi đã dùng bánh mì tỏi như món khai vị trước món chính.)
- "garlic bread with cheese": bánh mì tỏi phủ thêm phô mai.
- Cheesy garlic bread is a popular variation. (Bánh mì tỏi phô mai là một biến thể phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Garlic butter (danh từ): bơ tỏi – hỗn hợp bơ và tỏi băm dùng để phết lên bánh mì.
- Spread garlic butter on the bread before toasting. (Phết bơ tỏi lên bánh mì trước khi nướng.)
- Breadstick (danh từ): que bánh mì – một loại bánh mì nhỏ, giòn, đôi khi được làm thành bánh mì tỏi.
Từ đồng nghĩa
- Toasted bread with garlic: bánh mì nướng tỏi – mô tả chung về món ăn này.
- Garlic toast: bánh mì nướng tỏi – thường dùng để chỉ bánh mì tỏi cắt lát mỏng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "garlic bread", vì đây là danh từ chỉ món ăn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến chứa "garlic bread".)