garlic butter

garlic butter

A chef spreads garlic butter on a warm loaf of bread.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- tỏi: Một loại được trộn với tỏi băm hoặc nghiền nhuyễn, thường được sử dụng làm gia vị hoặc phết lên bánh mì, hải sản, hoặc các món nướng.

dụ sử dụng
  • (Tôi phết một ít tỏi lên bánh mì trước khi nướng.)
  • ( tỏi rất thích hợp để chấm tôm hùm hoặc tôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garlic butter shrimp": tôm sốt tỏi, một món ăn phổ biến.
    • The garlic butter shrimp was served with a side of rice. (Món tôm sốt tỏi được dùng kèm với cơm.)
  • "Garlic butter sauce": nước sốt tỏi, thường dùng cho pasta hoặc thịt nướng.
    • She drizzled garlic butter sauce over the steak. ( ấy rưới nước sốt tỏi lên miếng bít tết.)
Biến thể từ gần giống
  • Garlic butter bread (danh từ ghép): bánh mì tỏi.
    • The restaurant serves garlic butter bread as an appetizer. (Nhà hàng phục vụ bánh mì tỏi làm món khai vị.)
  • Garlic butter spread (danh từ ghép): loại tỏi phết lên bánh.
    • This garlic butter spread is great for bagels. (Loại tỏi phết này rất ngon cho bánh mì vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Butter with garlic: trộn tỏi (cách diễn đạt thông thường).
  • Compound butter (garlic flavor): pha chế (vị tỏi), một thuật ngữ ẩm thực.
Các cụm từ liên quan
  • "To make garlic butter": làm tỏi.
    • You can make garlic butter by mixing softened butter with minced garlic. (Bạn có thể làm tỏi bằng cách trộn mềm với tỏi băm.)
  • "To season with garlic butter": nêm nếm bằng tỏi.
    • The chef seasoned the vegetables with garlic butter. (Đầu bếp đã nêm rau củ bằng tỏi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "garlic butter", nhưng có thể liên quan đến các món ăn): - "Garlic butter makes everything better": tỏi làm mọi thứ ngon hơn (một câu nói vui trong ẩm thực). - Just add garlic butter, and your dish will taste amazing. (Chỉ cần thêm tỏi, món ăn của bạn sẽ trở nên tuyệt vời.)