garlic press
Định nghĩa
Danh từ: Dụng cụ ép tỏi, một loại dụng cụ nhà bếp dùng để nghiền nát tép tỏi thành dạng bột nhão hoặc nước ép.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi dùng dụng cụ ép tỏi để nghiền tỏi làm nước sốt.)
- (Cô ấy mua một cái dụng cụ ép tỏi mới từ cửa hàng đồ bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put something through a garlic press": cho thứ gì đó qua dụng cụ ép tỏi.
- He put the peeled cloves through a garlic press to make a paste. (Anh ấy cho những tép tỏi đã bóc vỏ qua dụng cụ ép tỏi để tạo thành bột nhão.)
Biến thể và từ gần giống
- Garlic (danh từ): tỏi.
- The recipe calls for two cloves of garlic. (Công thức yêu cầu hai tép tỏi.)
- Press (danh từ/động từ): máy ép, dụng cụ ép; hành động ép.
- He used a press to squeeze the juice. (Anh ấy dùng máy ép để vắt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Garlic crusher: dụng cụ nghiền tỏi (tương tự về chức năng).
- Garlic squeezer: dụng cụ vắt tỏi (thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press out: ép ra.
- Use the garlic press to press out the juice. (Dùng dụng cụ ép tỏi để ép ra nước.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a garlic press in the kitchen": có dụng cụ ép tỏi trong bếp (ám chỉ việc chuẩn bị tốt cho nấu nướng).
- A good cook always has a garlic press in the kitchen. (Một đầu bếp giỏi luôn có dụng cụ ép tỏi trong bếp.)