garment bag

garment bag

A traveler hangs a garment bag in the hotel closet.

Định nghĩa

Danh từ: - Túi đựng quần áo: "garment bag" một loại túi hoặc va-li đặc biệt, thường được thiết kế để đựng quần áo (như áo sơ mi, váy, vest) khi đi du lịch. có thể gập lại hoặc mở ra để treo, giúp quần áo không bị nhăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đóng gói những bộ vest của mình vào một túi đựng quần áo cho chuyến công tác.)
  • ( ấy treo túi đựng quần áo trong tủ để giữ cho chiếc váy không bị nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garment bag" thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc di chuyển, đặc biệt khi mang theo quần áo trang trọng (như vest, đầm dạ hội). có thể dạng va-li móc treo bên trong hoặc dạng túi vải dài khóa kéo.
    • The flight attendant recommended using a garment bag for delicate fabrics. (Tiếp viên hàng không khuyên dùng túi đựng quần áo cho các loại vải dễ hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Garment (n): quần áo, y phục (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • She bought several garments for the wedding. ( ấy mua vài bộ quần áo cho đám cưới.)
  • Suit bag (n): túi đựng vest (một loại túi đựng quần áo chuyên dụng cho vest).
    • He put his tuxedo in a suit bag. (Anh ấy đặt bộ lễ phục của mình vào túi đựng vest.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothes bag: túi đựng quần áo (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Travel bag for clothes: túi du lịch đựng quần áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack in a garment bag: đóng gói vào túi đựng quần áo.
    • Make sure to pack your suits in a garment bag to avoid wrinkles. (Hãy chắc chắn đóng gói vest của bạn vào túi đựng quần áo để tránh nhăn.)
  • Hang up a garment bag: treo túi đựng quần áo.
    • Please hang up the garment bag in the wardrobe. (Làm ơn treo túi đựng quần áo trong tủ quần áo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "garment bag", nhưng có thể sử dụng theo cách miêu tả: - "To travel light with a garment bag": đi du lịch nhẹ nhàng với một túi đựng quần áo (ám chỉ việc mang ít đồ nhưng vẫn giữ quần áo gọn gàng). - He travels light with just a garment bag and a backpack. (Anh ấy đi du lịch nhẹ nhàng chỉ với một túi đựng quần áo một ba lô.)