garment industry

garment industry

The garment industry produces a wide variety of clothing for global markets.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngành công nghiệp may mặc: "garment industry" chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất, kinh doanh phân phối quần áo, đặc biệt quần áo thời trang. Thuật ngữ này bao gồm các nhà sản xuất, nhà thiết kế, nhà bán buôn bán lẻ, cũng như các nhà cung cấp nguyên liệu (vải, phụ kiện) liên quan đến việc tạo ra đưa sản phẩm may mặc đến tay người tiêu dùng.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp may mặc ở Bangladesh sử dụng hàng triệu lao động.)
  • (Thời trang nhanh đã thay đổi đáng kể ngành công nghiệp may mặc trong hai thập kỷ qua.)
  • ( ấy làm việc như một nhà thiết kế trong ngành công nghiệp may mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the garment industry": một phần của ngành may mặc.

    • Many small businesses are part of the garment industry. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ một phần của ngành công nghiệp may mặc.)
  • "to work in the garment industry": làm việc trong ngành may mặc.

    • Her family has worked in the garment industry for generations. (Gia đình ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp may mặc qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garment (danh từ): một món đồ quần áo.
    • This garment is made of silk. (Món đồ quần áo này được làm từ lụa.)
  • Industry (danh từ): ngành công nghiệp.
    • The automotive industry is a major part of the economy. (Ngành công nghiệp ô tô một phần quan trọng của nền kinh tế.)
  • Apparel industry (danh từ): ngành công nghiệp trang phục (tương tự "garment industry", thường dùng trong văn cảnh thời trang cao cấp).
    • The apparel industry is focused on luxury brands. (Ngành công nghiệp trang phục tập trung vào các thương hiệu xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothing industry: ngành công nghiệp quần áo ( phạm vi rộng hơn, bao gồm cả quần áo không phải thời trang).
  • Fashion industry: ngành công nghiệp thời trang (nhấn mạnh vào thiết kế xu hướng thời trang).
  • Textile industry: ngành công nghiệp dệt may (tập trung vào sản xuất vải sợi, một phần của ngành may mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: ăn mặc trang trọng (thường dùng trong bối cảnh ngành may mặc khi nói về quần áo đẹp).
    • They dressed up in the latest fashion from the garment industry. (Họ ăn mặc trang trọng theo thời trang mới nhất từ ngành công nghiệp may mặc.)
  • Take off: cởi bỏ (quần áo), nhưng cũng có nghĩa bóng thành công (trong ngành may mặc).
    • The new design took off in the garment industry last year. (Thiết kế mới đã thành công vang dội trong ngành công nghiệp may mặc vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • Sew up the market: chiếm lĩnh thị trường (trong ngành may mặc, nghĩa kiểm soát phần lớn thị phần).
    • One company has sewn up the garment industry market in this region. (Một công ty đã chiếm lĩnh thị trường ngành công nghiệp may mặc trong khu vực này.)
  • Off the rack: quần áo may sẵn (trái ngược với may đo).
    • Most products in the garment industry are sold off the rack. (Hầu hết sản phẩm trong ngành công nghiệp may mặc được bán dưới dạng may sẵn.)