garment-worker

garment-worker

A garment-worker sews a blue dress in a factory.

Định nghĩa

Danh từ: Công nhân may mặcmột người làm việc trong ngành sản xuất quần áo, thường công nhân lao động chân tay trong các nhà máy dệt may.

dụ sử dụng
  • (Người công nhân may mặc may hàng trăm chiếc áo sơ mi mỗi ngày.)
  • (Nhiều công nhân may mặccác nước đang phát triển phải đối mặt với điều kiện làm việc tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garment-worker union": tổ chức công đoàn của công nhân may mặc.
    • The garment-worker union negotiated for higher wages and better safety standards. (Công đoàn công nhân may mặc đã thương lượng để tăng lương cải thiện tiêu chuẩn an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Garment industry (n): ngành công nghiệp may mặc.
    • The garment industry is a major employer in Bangladesh. (Ngành công nghiệp may mặc nhà tuyển dụng lớn ở Bangladesh.)
  • Garment factory (n): nhà máy may mặc.
    • She started working at a garment factory at the age of 16. ( ấy bắt đầu làm việc tại một nhà máy may mặc từ năm 16 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sewer: thợ may (chỉ chung người may ).
  • Tailor: thợ may (chỉ người may đo quần áo theo yêu cầu, thường thủ công).
  • Factory worker: công nhân nhà máy (nói chung, không chỉ riêng ngành may).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "garment-worker")

Thành ngữ liên quan
  • "Sweatshop labor": lao động trong xưởng may bóc lột (thường liên quan đến điều kiện làm việc của công nhân may mặc).
    • The garment-worker was forced to work 16 hours a day in a sweatshop. (Người công nhân may mặc bị buộc phải làm việc 16 giờ mỗi ngày trong một xưởng may bóc lột.)