garnier

garnier

Charles Garnier designed the Opéra Garnier in Paris.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Garnier họ của một kiến trúc sư người Pháp (Charles Garnier, 1825–1898), nổi tiếng với thiết kế Nhà hát Opera Garnier (Palais Garnier) ở Paris. Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc công trình liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (Nhà hát Opera Garnier một trong những tòa nhà nổi tiếng nhất ở Paris.)
  • (Charles Garnier đã thiết kế nhiều công trình đẹp trong sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Garnier (như một tính từ): Đôi khi được dùng để mô tả phong cách kiến trúc đặc trưng của Charles Garnier, thường sự kết hợp giữa tân cổ điển baroque.
    • The building has a distinct Garnier style with ornate decorations. (Tòa nhà phong cách Garnier đặc biệt với các trang trí cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garnier (nhãn hiệu): Một thương hiệu mỹ phẩm nổi tiếng, không liên quan đến kiến trúc sư.
    • I use Garnier shampoo for my hair. (Tôi dùng dầu gội Garnier cho tóc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư: architect (nếu muốn nhấn mạnh nghề nghiệp).
  • Nhà hát Opera: opera house (nếu muốn nói đến công trình nổi tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "garnier" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "garnier".