garnishment

garnishment

A manager processes a wage garnishment order at the office.

Định nghĩa

Danh từ: - Lệnh tòa án khấu trừ lương: "Garnishment" một lệnh của tòa án yêu cầu người sử dụng lao động giữ lại một phần hoặc toàn bộ tiền lương của nhân viên gửi số tiền đó đến tòa án hoặc cho người thắng kiện trong vụ kiện chống lại nhân viên đó.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một lệnh khấu trừ lương đối với tiền lương của anh ta để trả nợ.)
  • ( ấy nhận được thông báo về lệnh khấu trừ lương từ người sử dụng lao động.)
  • (Lệnh khấu trừ lương đã được dỡ bỏ sau khi khoản vay được trả hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wage garnishment": khấu trừ lương cụ thể.

    • Wage garnishment is a common method for collecting unpaid child support. (Khấu trừ lương một phương pháp phổ biến để thu hồi tiền cấp dưỡng nuôi con chưa thanh toán.)
  • "Bank account garnishment": khấu trừ tài khoản ngân hàng.

    • The creditor obtained a garnishment on her bank account. (Chủ nợ đã được lệnh khấu trừ tài khoản ngân hàng của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Garnish (động từ): trang trí (thức ăn) hoặc khấu trừ (tài sản).

    • The chef garnished the dish with parsley. (Đầu bếp đã trang trí món ăn bằng rau mùi tây.)
    • The court garnished his wages. (Tòa án đã khấu trừ lương của anh ta.)
  • Garnishee (danh từ/động từ): người bị khấu trừ hoặc hành động khấu trừ.

    • The bank was the garnishee in the case. (Ngân hàng bên bị khấu trừ trong vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Wage attachment: khấu trừ lương (thuật ngữ pháp tương tự).
  • Income withholding: khấu trừ thu nhập (thường dùng trong bối cảnh cấp dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Garnish from: khấu trừ từ (một nguồn cụ thể).
    • The court ordered to garnish from his salary every month. (Tòa án ra lệnh khấu trừ từ lương của anh ta mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "garnishment".