garonne

garonne

The Garonne flows through the French countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Sông Garonne: "Garonne" tên một con sôngTây Nam nước Pháp, bắt nguồn từ dãy núi Pyrenees chảy theo hướng Tây Bắc để đổ ra vịnh Biscay. Đây một trong những con sông quan trọng của vùng Occitanie Nouvelle-Aquitaine.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Garonne flows through the city of Bordeaux. (Sông Garonne chảy qua thành phố Bordeaux.)
    • The Garonne is a major river in southwestern France. (Sông Garonne một con sông lớnTây Nam nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Garonne River": cụm từ dùng để chỉ cụ thể con sông này khi cần phân biệt với các con sông khác.

    • The Garonne River is known for its vineyards along its banks. (Sông Garonne nổi tiếng với những vườn nho dọc hai bên bờ.)
  • "Garonne basin": lưu vực sông Garonne, một khu vực địa quan trọng.

    • The Garonne basin is rich in agricultural land. (Lưu vực sông Garonne đất nông nghiệp màu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Garona (danh từ riêng, tiếng Tây Ban Nha/Occitan): tên gọi khác của sông Garonne trong các ngôn ngữ địa phương.
    • In Occitan, the river is called Garona. (Trong tiếng Occitan, con sông này được gọi là Garona.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông (river): không từ đồng nghĩa chính xác "Garonne" tên riêng, nhưng có thể dùng cụm từ "dòng sông Garonne".
  • Dòng nước (waterway): trong ngữ cảnh chung, "Garonne" được xem một dòng nước lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Garonne" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Garonne". Tuy nhiên, trong văn hóa Pháp, sông Garonne thường được nhắc đến trong thơ ca văn học như một biểu tượng của vùng Tây Nam nước Pháp.