garrick

garrick

David Garrick performed on the London stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Garrick: Tên của David Garrick (1717-1779), một diễn viên quản lý nhà hát người Anh. Ông được coi diễn viên Shakespeare xuất sắc nhất thời kỳ của mình, nổi tiếng với khả năng diễn xuất tự nhiên cách mạng hóa sân khấu Anh thế kỷ 18.

dụ sử dụng
  • (David Garrick một diễn viên huyền thoạithế kỷ 18.)
  • (Nhiều người coi Garrick người biểu diễn Shakespeare vĩ đại nhất thời đại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Garrick effect": Thuật ngữ dùng để chỉ ảnh hưởng của David Garrick đối với nghệ thuật diễn xuất hiện đại, đặc biệt phong cách diễn xuất chân thực hơn thay vì khoa trương.
    • The Garrick effect changed how actors portrayed emotions on stage. (Hiệu ứng Garrick đã thay đổi cách các diễn viên thể hiện cảm xúc trên sân khấu.)
  • "Garrick Club": Một câu lạc bộ dành cho nam giới ở London, được đặt theo tên David Garrick, dành cho những người hoạt động trong lĩnh vực sân khấu nghệ thuật.
    • He was invited to join the Garrick Club after his successful play. (Anh ấy được mời tham gia Câu lạc bộ Garrick sau vở kịch thành công của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Garrickian (tính từ): Liên quan đến David Garrick hoặc phong cách diễn xuất của ông.
    • Her Garrickian performance captivated the audience. (Màn trình diễn theo phong cách Garrick của ấy đã làm say đắm khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Thespian: Diễn viên (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hài hước).
  • Shakespearean actor: Diễn viên chuyên về các vở kịch của Shakespeare.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Garrick" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Garrick": (Hiếm) Được dùng để chỉ một diễn viên xuất sắc hoặc người tài năng sân khấu vượt trội.
    • He is a true Garrick on the stage. (Anh ấy một Garrick thực thụ trên sân khấu.)