garrote
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ hành quyết bằng cách siết cổ: "garrote" là một dụng cụ, thường là một vòng dây hoặc vòng kim loại, được dùng để siết chặt cổ nạn nhân, gây ngạt thở và tử vong. Dụng cụ này thường gắn với một tay cầm để tăng lực siết.
Động từ:
- Siết cổ bằng garrote: Hành động dùng dụng cụ garrote để giết người bằng cách siết chặt cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The executioner used a garrote to carry out the death sentence. (Đao phủ đã sử dụng một cái garrote để thi hành án tử hình.)
- Historically, the garrote was a common method of execution in Spain. (Trong lịch sử, garrote là một phương pháp hành quyết phổ biến ở Tây Ban Nha.)
Động từ:
- The victim was garroted during the Inquisition. (Nạn nhân đã bị siết cổ bằng garrote trong thời kỳ Tòa án Dị giáo.)
- They planned to garrote the spy to avoid making noise. (Chúng lên kế hoạch siết cổ điệp viên bằng garrote để tránh gây tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to garrote someone": Mô tả hành động siết cổ một cách tàn bạo, thường mang tính chất hành quyết hoặc ám sát.
- The assassin garroted the guard silently in the dark. (Sát thủ đã siết cổ người lính gác một cách im lặng trong bóng tối.)
"garrote as a weapon": Garrote cũng có thể được sử dụng như một vũ khí nguy hiểm trong các vụ giết người bí mật.
- Spies often carried a thin wire garrote for silent kills. (Các điệp viên thường mang theo một sợi dây garrote mỏng để giết người không gây tiếng động.)
Biến thể và từ gần giống
Garrotting (danh động từ): Hành động siết cổ bằng garrote.
- Garrotting was a brutal method of execution in medieval Spain. (Siết cổ bằng garrote là một phương pháp hành quyết tàn bạo ở Tây Ban Nha thời trung cổ.)
Garrote wire (danh từ ghép): Dây garrote, thường là dây thép mỏng dùng để siết cổ.
- The assassin used a garrote wire to eliminate the target. (Sát thủ đã dùng dây garrote để thủ tiêu mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Strangulation: sự siết cổ (hành động gây ngạt thở bằng cách siết chặt cổ).
- Choking: sự bóp cổ, làm nghẹt thở.
- Throttling: sự bóp cổ (thường dùng tay hoặc dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Garrote down: siết cổ ai đó xuống (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm).
- The killer garroted down the victim in the alley. (Kẻ giết người đã siết cổ nạn nhân xuống trong con hẻm.)
Thành ngữ liên quan
- Under the garrote: dưới sự đe dọa hoặc áp lực chết người (nghĩa bóng).
- The hostage was kept under the garrote of constant surveillance. (Con tin bị giữ dưới áp lực chết người của sự giám sát liên tục.)