garroter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ siết cổ: "garroter" chỉ một người giết người bằng cách siết cổ, thường sử dụng một dụng cụ như dây thừng, dây kim loại hoặc garrote.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang truy tìm kẻ siết cổ đã sát hại thương gia.)
  • (Trong tiểu thuyết, kẻ siết cổ một nhân vật bí ẩn không để lại dấu vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a garroter": hành động như một kẻ siết cổ.
    • The assassin was trained to act as a garroter in the shadows. (Sát thủ được huấn luyện để hành động như một kẻ siết cổ trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Garrote (danh từ/động từ): dụng cụ siết cổ hoặc hành động siết cổ bằng dụng cụ đó.
    • The garrote was made of piano wire. (Dụng cụ siết cổ được làm từ dây đàn piano.)
    • They garroted the victim with a thin rope. (Họ đã siết cổ nạn nhân bằng một sợi dây mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Strangler: kẻ bóp cổ, siết cổ.
  • Throttler: kẻ bóp nghẹt, siết cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ liên quan trực tiếp đến "garroter".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "garroter".