garroter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ siết cổ: "garroter" chỉ một người giết người bằng cách siết cổ, thường sử dụng một dụng cụ như dây thừng, dây kim loại hoặc garrote.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang truy tìm kẻ siết cổ đã sát hại thương gia.)
- (Trong tiểu thuyết, kẻ siết cổ là một nhân vật bí ẩn không để lại dấu vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a garroter": hành động như một kẻ siết cổ.
- The assassin was trained to act as a garroter in the shadows. (Sát thủ được huấn luyện để hành động như một kẻ siết cổ trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Garrote (danh từ/động từ): dụng cụ siết cổ hoặc hành động siết cổ bằng dụng cụ đó.
- The garrote was made of piano wire. (Dụng cụ siết cổ được làm từ dây đàn piano.)
- They garroted the victim with a thin rope. (Họ đã siết cổ nạn nhân bằng một sợi dây mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Strangler: kẻ bóp cổ, siết cổ.
- Throttler: kẻ bóp nghẹt, siết cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ liên quan trực tiếp đến "garroter".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "garroter".