garrulus

garrulus

A garrulus perches on a branch, its blue and white feathers bright against the leaves.

Định nghĩa

Danh từ (được viết hoa, thuật ngữ phân loại học): - Chi Garrulus: Một chi chim thuộc phân họ Garrulinae, bao gồm các loài chim giẻ cùi (Old World jays) ở Cựu Thế giới.

dụ sử dụng
  • (Chi Garrulus bao gồm loài chim giẻ cùi Á-Âu.)
  • (Garrulus glandarius tên khoa học của loài chim giẻ cùi thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garrulus" thường được dùng trong các văn bản sinh học, điểu học (nghiên cứu về chim) để chỉ tên chi.
  • Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh có nghĩa "hay nói, lảm nhảm", ám chỉ tiếng kêu đặc trưng của các loài chim này.
Biến thể từ gần giống
  • Garruline (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân họ Garrulinae.

    • Garruline birds are known for their noisy calls. (Chim thuộc phân họ Garrulinae nổi tiếng với tiếng kêu ồn ào.)
  • Garrulity (danh từ): tính hay nói, tính lảm nhảm.

    • The garrulity of the jay is well-documented. (Tính hay kêu của chim giẻ cùi đã được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Old World jay: chim giẻ cùi Cựu Thế giới (tên gọi chung cho các loài trong chi Garrulus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Garrulus" ngoài ngữ cảnh phân loại học.