garuda

garuda

A garuda carries the god Vishnu across the sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Garuda: Một sinh vật siêu nhiên giống như đại bàng, thường được miêu tả thần điểu, đóng vai trò vật cưỡi (vahan) của thần Vishnu trong thần thoại Hindu. Trong văn hóa Đông Nam Á, garuda còn biểu tượng quốc gia hoàng gia.

dụ sử dụng
  • (Garuda thường được miêu tả với thân người đầu cùng cánh của đại bàng.)
  • (Ở Indonesia, garuda quốc huy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garuda Pancasila": Quốc huy của Indonesia, mang hình ảnh garuda với các biểu tượng chính trị.

    • The Garuda Pancasila is a symbol of unity for Indonesia. (Garuda Pancasila biểu tượng đoàn kết của Indonesia.)
  • "Garuda Wisnu Kencana": Một bức tượng lớn ở Bali, Indonesia, mô tả thần Vishnu cưỡi garuda.

    • The Garuda Wisnu Kencana statue is one of the tallest statues in the world. (Tượng Garuda Wisnu Kencana một trong những bức tượng cao nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Garudeya (n): Tên một loại thần điểu trong thần thoại Hindu, đồng nghĩa với garuda.
    • In some texts, the garudeya is described as the king of birds. (Trong một số văn bản, garudeya được miêu tả vua của các loài chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần điểu: Một cụm từ tiếng Việt mượn từ Hán Việt, chỉ chung các loài chim thần thoại.
  • Đại bàng thần: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào bản chất siêu nhiên hình dạng đại bàng.
Thành ngữ liên quan
  • Bay cao như garuda: Một thành ngữ tượng trưng cho sự tự do, uy lực vươn xa.
    • Anh ấy khát vọng bay cao như garuda. (Anh ấy khát vọng vươn xa như garuda.)