garçonnet

Học thuật
Thân thiện
garçonnet

Un garçonnet joue au ballon dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chú bé, thiếu niên: Từ dùng để chỉ một cậu bé, thườngđộ tuổi thiếu niên, với sắc thái thân mật, trìu mến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le garçonnet joue dans le jardin. (Chú bé đang chơi trong vườn.)
    • C'est un gentil garçonnet de dix ans. (Đómột cậu bé mười tuổi ngoan ngoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taille 'garçonnet'": Cỡ quần áo dành cho thiếu niên.
    • Il porte une veste de taille garçonnet. (Cậu ấy mặc một chiếc áo khoác cỡ thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Garçon (danh từ giống đực): Cậu bé, chàng trai (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người phục vụ).
  • Petit garçon (cụm danh từ): Cậu bé nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Enfant (danh từ giống đực/giống cái): Đứa trẻ.
  • Gamin (danh từ giống đực, thân mật): Cậu bé, nhóc con.
Từ trái nghĩa
  • Fillette (danh từ giống cái): Cô bé, thiếu nữ.
garçonnet

Un garçonnet joue au ballon dans le parc.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) chú bé, thiếu niên
    • taille "garçonnet"
      cỡ (quần áo) thiếu niên