garçonnet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chú bé, thiếu niên: Từ dùng để chỉ một cậu bé, thường ở độ tuổi thiếu niên, với sắc thái thân mật, trìu mến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le garçonnet joue dans le jardin. (Chú bé đang chơi trong vườn.)
- C'est un gentil garçonnet de dix ans. (Đó là một cậu bé mười tuổi ngoan ngoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taille 'garçonnet'": Cỡ quần áo dành cho thiếu niên.
- Il porte une veste de taille garçonnet. (Cậu ấy mặc một chiếc áo khoác cỡ thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Garçon (danh từ giống đực): Cậu bé, chàng trai (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người phục vụ).
- Petit garçon (cụm danh từ): Cậu bé nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Enfant (danh từ giống đực/giống cái): Đứa trẻ.
- Gamin (danh từ giống đực, thân mật): Cậu bé, nhóc con.
Từ trái nghĩa
- Fillette (danh từ giống cái): Cô bé, thiếu nữ.
danh từ giống đực
- (thân mật) chú bé, thiếu niên
- taille "garçonnet"cỡ (quần áo) thiếu niên