gas company

gas company

The gas company technician checks the meter outside the house.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty khí đốtMột doanh nghiệp công ích hoặc nhân chuyên cung cấp khí đốt (thường khí tự nhiên hoặc khí hóa lỏng) cho các hộ gia đình, cơ quan, nhà máy để sử dụng làm nhiên liệu sưởi ấm, nấu nướng, hoặc sản xuất điện.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi cho công ty khí đốt để báo cáo một vụ rỉ.)
  • (Công ty khí đốt đã lắp đặt một đồng hồ mới trong tòa nhà của chúng tôi.)
  • (Hóa đơn hàng tháng từ công ty khí đốt của chúng tôi cao hơn thường lệ thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contact the gas company": liên hệ với công ty khí đốt để yêu cầu dịch vụ hoặc báo sự cố.
    • If you smell gas, evacuate immediately and contact the gas company. (Nếu bạn ngửi thấy mùi gas, hãy sơ tán ngay lập tức liên hệ với công ty khí đốt.)
  • "gas company regulations": các quy định của công ty khí đốt về an toàn sử dụng.
    • All installations must comply with gas company regulations. (Tất cả các lắp đặt phải tuân thủ quy định của công ty khí đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas utility (danh từ): tiện ích khí đốtthường được dùng đồng nghĩa với "gas company".
    • The gas utility has a monopoly in this area. (Công ty tiện ích khí đốt độc quyền trong khu vực này.)
  • Gas supplier (danh từ): nhà cung cấp khí đốtcó thể công ty hoặc đơn vị khác.
    • We switched to a different gas supplier for a lower rate. (Chúng tôi đã chuyển sang một nhà cung cấp khí đốt khác để giá thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas provider: nhà cung cấp khí đốt.
  • Gas service company: công ty dịch vụ khí đốt.
  • Public gas utility: công ty tiện ích khí đốt công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • , nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • to call the gas company: gọi cho công ty khí đốt.
    • to pay the gas company: thanh toán cho công ty khí đốt.
Thành ngữ liên quan
  • , nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "The gas company's bill is due": hóa đơn của công ty khí đốt đến hạn thanh toán.
    • "The gas company cut off our supply": công ty khí đốt đã cắt nguồn cung cấp của chúng tôi.