gas constant

gas constant

The scientist writes the gas constant on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Hằng số khí (gas constant) một hằng số vật phổ quát xuất hiện trong phương trình trạng thái khí lý tưởng. biểu thị mối quan hệ giữa áp suất, thể tích, nhiệt độ số mol của một chất khí. Giá trị của hằng số khí xấp xỉ 8,3143 jun trên kenvin trên mol (J/(K·mol)).

dụ sử dụng
  • (Hằng số khí được sử dụng trong định luật khí lý tưởng: PV = nRT.)
  • (Các nhà khoa học dựa vào hằng số khí để tính toán trong nhiệt động lực học hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "universal gas constant": hằng số khí phổ quát, một tên gọi khác của "gas constant", nhấn mạnh tính phổ biến của trong mọi điều kiện.

    • The universal gas constant is a fundamental constant in physics. (Hằng số khí phổ quát một hằng số cơ bản trong vật .)
  • "specific gas constant": hằng số khí riêng, được tính bằng cách chia hằng số khí phổ quát cho khối lượng mol của một chất khí cụ thể.

    • For air, the specific gas constant is approximately 287 J/(kg·K). (Đối với không khí, hằng số khí riêng xấp xỉ 287 J/(kg·K).)
Biến thể từ gần giống
  • Hằng số khí lý tưởng: một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được dùng trong các sách giáo khoa.
  • Hằng số R: ký hiệu phổ biến của hằng số khí trong các phương trình hóa học vật .
Từ đồng nghĩa
  • Hằng số phổ quát của khí: nhấn mạnh tính phổ quát.
  • Hằng số Avogadro (liên quan nhưng khác): hằng số Avogadro số hạt trong một mol, trong khi hằng số khí liên quan đến năng lượng nhiệt độ.
Các cụm từ liên quan
  • Phương trình trạng thái khí lý tưởng: công thức PV = nRT, trong đó R hằng số khí.
  • Định luật khí lý tưởng: một định luật vật mô tả hành vi của khí lý tưởng, phụ thuộc vào hằng số khí.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gas constant" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ kỹ thuật.