gas gage

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng hồ đo xăng: "gas gage" một thiết bị trên bảng điều khiển của xe cộ, dùng để chỉ mức xăng còn lại trong bình xăng của xe.

dụ sử dụng
  • (Đồng hồ đo xăng cho thấy bình xăng gần như cạn.)
  • (Tôi cần kiểm tra đồng hồ đo xăng trước khi bắt đầu một chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read the gas gage": đọc chỉ số trên đồng hồ đo xăng.
    • He read the gas gage and realized he had only a quarter of a tank left. (Anh ấy đọc đồng hồ đo xăng nhận ra chỉ còn một phần bình.)
  • "to trust the gas gage": tin vào độ chính xác của đồng hồ đo xăng.
    • Don't always trust the gas gage; it can be faulty sometimes. (Đừng luôn tin vào đồng hồ đo xăng; có thể bị hỏng đôi khi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel gage (danh từ): đồng hồ đo nhiên liệu (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "gas gage").
    • The fuel gage on my car is broken. (Đồng hồ đo nhiên liệu trên xe của tôi bị hỏng.)
  • Gas gauge (danh từ): cách viết khác của "gas gage" (phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • The gas gauge is pointing to "F" for full. (Đồng hồ đo xăng đang chỉ vào chữ "F" nghĩa đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuel indicator: chỉ báo nhiên liệu.
  • Gas meter: đồng hồ đo xăng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run out of gas: hết xăng.
    • We ran out of gas because the gas gage was broken. (Chúng tôi hết xăng đồng hồ đo xăng bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • On empty: ở mức cạn (thường nói về xăng hoặc năng lượng).
    • The car is running on empty, according to the gas gage. (Xe đang chạymức cạn, theo đồng hồ đo xăng.)
gas gage
The driver checks the gas gage before starting the long trip.