gas gangrene
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Hoại thư sinh hơi: Một dạng hoại thư nguy hiểm đến tính mạng, thường do vi khuẩn Clostridium gây ra. Vi khuẩn này sản sinh độc tố phá hủy mô, tạo ra khí tích tụ trong các mô bị nhiễm trùng. Bệnh có thể được sử dụng như một vũ khí sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Hoại thư sinh hơi là một trường hợp cấp cứu y tế cần phẫu thuật ngay lập tức.)
- (Vết thương trở nên sưng tấy và chứa đầy khí, một dấu hiệu điển hình của hoại thư sinh hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop gas gangrene": phát triển hoại thư sinh hơi.
- If left untreated, a deep puncture wound can develop gas gangrene. (Nếu không được điều trị, vết thương đâm sâu có thể phát triển thành hoại thư sinh hơi.)
- "to treat gas gangrene": điều trị hoại thư sinh hơi.
- Doctors treat gas gangrene by removing dead tissue and administering high doses of antibiotics. (Các bác sĩ điều trị hoại thư sinh hơi bằng cách loại bỏ mô chết và dùng liều cao kháng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Gangrene (n): hoại thư (dạng chung, không có khí).
- Gangrene can be dry, wet, or gas gangrene. (Hoại thư có thể là hoại thư khô, hoại thư ướt, hoặc hoại thư sinh hơi.)
- Clostridium (n): chi vi khuẩn gây bệnh.
- Clostridium perfringens is the most common cause of gas gangrene. (Clostridium perfringens là nguyên nhân phổ biến nhất gây hoại thư sinh hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Myonecrosis (n): hoại tử cơ (thuật ngữ y học chính xác hơn).
- Gas gangrene is also known as clostridial myonecrosis. (Hoại thư sinh hơi còn được gọi là hoại tử cơ do clostridium.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gas gangrene".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gas gangrene".