gas holder

gas holder

A gas holder stands tall in the industrial district, storing fuel for the city.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một bể chứa lớn, kín khí, hình cầu hoặc hình trụ, dùng để chứa khí đốt (gas) làm nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • (Bể chứa khí sừng sững trên đường chân trời.)
  • (Công nhân đã kiểm tra bể chứa khí để tìm rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to empty a gas holder": xả hết khí trong bể chứa.
    • The team had to empty the gas holder before maintenance. (Đội phải xả hết khí trong bể chứa trước khi bảo trì.)
  • "to fill a gas holder": nạp đầy khí vào bể.
    • The gas holder was filled to capacity during winter. (Bể chứa khí được nạp đầy đến công suất tối đa trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasometer (danh từ): từ đồng nghĩa với "gas holder", thường dùng trong kỹ thuật.
    • The gasometer supplied the entire district with fuel. (Bể chứa khí đã cung cấp nhiên liệu cho toàn bộ khu vực.)
  • Tank (danh từ): bể chứa (thường dùng chung cho chất lỏng hoặc khí).
    • A water tank is different from a gas holder. (Bể chứa nước khác với bể chứa khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Gasometer: bể chứa khí.
  • Storage tank: bể chứa (thường dùng cho nhiều loại chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up: chứa, giữ lại.
    • This container can hold up a large amount of gas. (Cái thùng này có thể chứa một lượng lớn khí.)
  • Fill up: làm đầy.
    • They filled up the gas holder with natural gas. (Họ đã làm đầy bể chứa khí bằng khí tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • A gas holder of ideas (nghĩa bóng): nơi chứa đựng nhiều ý tưởng (hiếm dùng).
    • His mind was a gas holder of creative concepts. (Đầu óc anh ấy một bể chứa đầy những ý tưởng sáng tạo.)