gas line
Định nghĩa
Danh từ: 1. Ống dẫn xăng: Một đường ống dẫn xăng từ bình xăng đến động cơ xăng. - The car wouldn't start because dirt clogged the gas line. (Xe không thể khởi động vì bụi bẩn đã làm tắc ống dẫn xăng.) 2. Đường ống dẫn khí đốt: Một đường ống được sử dụng để vận chuyển khí đốt tự nhiên. - The workmen broke through the gas line during construction. (Các công nhân đã làm vỡ đường ống dẫn khí đốt trong quá trình xây dựng.) 3. Hàng dài xe chờ mua xăng: Một hàng dài xe cộ đang đợi để mua xăng. - There was a long gas line at the station during the fuel shortage. (Có một hàng dài xe chờ mua xăng tại trạm trong thời kỳ khan hiếm nhiên liệu.)
Ví dụ sử dụng
- (Thợ máy đã kiểm tra ống dẫn xăng xem có rò rỉ không.)
- (Một đường ống dẫn khí đốt bị vỡ có thể gây ra vụ nổ nguy hiểm.)
- (Các tài xế đã xếp hàng dài chờ mua xăng trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit a gas line": Đâm vào hoặc làm vỡ đường ống dẫn khí đốt (thường trong xây dựng).
- The backhoe accidentally hit a gas line, causing a leak. (Máy xúc đã vô tình đâm vào đường ống dẫn khí đốt, gây rò rỉ.)
- "to have a gas line installed": Lắp đặt một đường ống dẫn khí đốt mới.
- We had a new gas line installed for the stove. (Chúng tôi đã lắp đặt một đường ống dẫn khí đốt mới cho bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas pipeline (danh từ): đường ống dẫn khí đốt (thường chỉ hệ thống lớn hơn).
- The gas pipeline runs across the country. (Đường ống dẫn khí đốt chạy xuyên quốc gia.)
- Fuel line (danh từ): ống dẫn nhiên liệu (bao gồm xăng hoặc dầu diesel).
- The fuel line was clogged with debris. (Ống dẫn nhiên liệu bị tắc bởi mảnh vụn.)
Từ đồng nghĩa
- Pipeline: đường ống dẫn (khí đốt, dầu).
- Queue: hàng chờ (đặc biệt trong nghĩa thứ ba).
- Conduit: ống dẫn (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break through: đâm thủng, làm vỡ (thường dùng với "gas line").
- The workers broke through the gas line by mistake. (Các công nhân đã vô tình làm vỡ đường ống dẫn khí đốt.)
Thành ngữ liên quan
- "Hit a gas line": Gặp phải vấn đề bất ngờ (nghĩa bóng, thường trong xây dựng hoặc lập kế hoạch).
- The project hit a gas line when funding was cut. (Dự án đã gặp phải vấn đề bất ngờ khi nguồn tài trợ bị cắt giảm.)