gas maser

gas maser

An astronomer uses a gas maser to study distant star formation.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại maser (thiết bị khuếch đại sóng vi ba) trong đó bức xạ vi ba tương tác với các phân tử khí.

dụ sử dụng
  • (Maser khí được sử dụng trong quang phổ học chính xác để đo các chuyển dịch nguyên tử.)
  • (Các nhà khoa học đã phát triển một maser khí mới hoạt độngnhiệt độ phòng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "gas maser" thường được dùng trong ngữ cảnh vật lượng tử kỹ thuật vi ba, nhấn mạnh vào môi trường hoạt động (khí) so với các loại maser khác (như maser rắn).
  • (Maser khí hydro một thành phần quan trọng trong đồng hồ nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Maser (danh từ): thiết bị khuếch đại sóng vi ba bằng bức xạ kích thích.
  • Laser (danh từ): thiết bị khuếch đại ánh sáng bằng bức xạ kích thích (tương tự maser nhưng dùng ánh sáng thay vì vi ba).
Từ đồng nghĩa
  • Maser khí: bản dịch trực tiếp của "gas maser".
  • Bộ khuếch đại vi ba khí: thuật ngữ mô tả chức năng.
Các cụm từ liên quan
  • Hydrogen gas maser: maser khí hydro, một loại maser khí phổ biến.
    • The hydrogen gas maser provides extremely stable frequency references. (Maser khí hydro cung cấp các tham chiếu tần số cực kỳ ổn định.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.