gas oven

gas oven

A family uses the gas oven to bake a holiday pie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nướng chạy bằng khí đốt: "gas oven" dùng để chỉ một loại nướng trong gia đình hoặc nhà bếp, được vận hành bằng khí đốt (thường khí tự nhiên hoặc khí propane) để nấu nướng làm chín thực phẩm.
    • Lò hỏa táng chạy bằng khí đốt: Trong một ngữ cảnh đặc biệt, "gas oven" còn có nghĩa một buồng hỏa táng dùng khí đốt để thiêu xác người hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • nướng gia đình:

    • She baked the cake in a gas oven. ( ấy đã nướng chiếc bánh trong một nướng chạy bằng khí đốt.)
    • Gas ovens are popular for their even heat distribution. ( nướng chạy bằng khí đốt phổ biến nhờ khả năng phân phối nhiệt đều.)
  • Lò hỏa táng:

    • The crematorium used a gas oven for the ceremony. (Nhà hỏa táng đã sử dụng một lò hỏa táng chạy bằng khí đốt cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preheat the gas oven": làm nóng nướng khí đốt trước khi sử dụng.

    • Always preheat the gas oven for ten minutes before baking. (Luôn làm nóng nướng khí đốt trong mười phút trước khi nướng.)
  • "gas oven temperature": nhiệt độ của nướng khí đốt.

    • Set the gas oven temperature to 350 degrees Fahrenheit. (Đặt nhiệt độ nướng khí đốtmức 350 độ Fahrenheit.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas stove (n): bếp ga, thường chỉ bếp nấu trên mặt bếp, không phải nướng.
    • She cooked the soup on a gas stove. ( ấy nấu súp trên bếp ga.)
  • Electric oven (n): nướng điện, đối lập với gas oven.
    • An electric oven heats up faster than a gas oven. ( nướng điện nóng lên nhanh hơn nướng khí đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas range (n): bếp ga tích hợp nướng, thường dùng trong nhà bếp.
  • Gas cooker (n): thiết bị nấu ăn bằng ga, bao gồm cả bếp nướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bake in: nướng trong ().

    • Bake the bread in the gas oven for 30 minutes. (Nướng bánh mì trong nướng khí đốt trong 30 phút.)
  • Turn on/off: bật/tắt .

    • Turn on the gas oven before you start mixing the ingredients. (Bật nướng khí đốt trước khi bạn bắt đầu trộn nguyên liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gas oven" không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật như "gas oven safety" (an toàn nướng khí đốt) hoặc "gas oven maintenance" (bảo dưỡng nướng khí đốt).
    • Regular gas oven maintenance prevents gas leaks. (Bảo dưỡng nướng khí đốt thường xuyên ngăn ngừa rỉ khí ga.)