gas pedal

gas pedal

He presses the gas pedal to make the car go faster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn đạp ga: "gas pedal" bàn đạp trong xe hơi hoặc các phương tiện giao thông khác, dùng để điều khiển van tiết lưu (throttle valve), từ đó tăng hoặc giảm lượng nhiên liệu vào động cơ, kiểm soát tốc độ của xe.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đạp bàn đạp ga để tăng tốc chiếc xe.)
  • (Hãy đảm bảo chân bạn đặt trên bàn đạp ga trước khi bắt đầu lái xe.)
  • (Bàn đạp ga nằmphía bên phải của khoang để chân người lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to floor the gas pedal": đạp hết ga, đạp bàn đạp ga xuống sàn để đạt tốc độ tối đa.
    • He floored the gas pedal and the car shot forward. (Anh ấy đạp hết ga chiếc xe lao về phía trước.)
  • "to ease off the gas pedal": giảm nhẹ ga, nhả bàn đạp ga để giảm tốc độ.
    • She eased off the gas pedal as she approached the traffic light. ( ấy nhả nhẹ bàn đạp ga khi đến gần đèn giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Accelerator (danh từ): từ đồng nghĩa thông dụng hơn với "gas pedal", chỉ bàn đạp ga.
  • Throttle (danh từ): van tiết lưu, bộ phận bàn đạp ga điều khiển.
Từ đồng nghĩa
  • Accelerator pedal: bàn đạp ga (cách gọi chính thức hơn).
  • Go pedal (từ lóng, không trang trọng): bàn đạp ga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step on the gas: đạp ga, tăng tốc (thường dùng như một cụm động từ riêng biệt).
    • We need to step on the gas to make it on time. (Chúng ta cần đạp ga để đến kịp giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Put the pedal to the metal: đạp hết ga, hành động với tốc độ tối đa (thường dùng trong văn nói).
    • Let's put the pedal to the metal and finish this project. (Hãy đạp hết ga hoàn thành dự án này.)