gas plant

gas plant

A bee hovers near the white flowers of a gas plant on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khí gas: "gas plant" một loại cây thân thảo lâu nămvùng Á-Âu, hoa màu trắng. Loại cây này thải ra hơi dễ cháy khi thời tiết nóng, do đó tên gọi như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gas plant is known for its flammable vapor in hot weather. (Cây khí gas được biết đến với hơi dễ cháy khi thời tiết nóng.)
    • Farmers often avoid planting gas plants near open flames. (Nông dân thường tránh trồng cây khí gas gần ngọn lửa trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refer to the gas plant as a fire hazard": coi cây khí gas mối nguy hiểm cháy nổ.
    • In dry seasons, the gas plant is often referred to as a fire hazard. (Vào mùa khô, cây khí gas thường bị coi mối nguy hiểm cháy nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas-plant (n): cách viết dấu gạch nối, đồng nghĩa với "gas plant".
    • The gas-plant is also called the burning bush. (Cây khí gas còn được gọi là bụi cây cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Burning bush: bụi cây cháy (tên gọi khác của cây khí gas, do đặc tính dễ bốc cháy).
  • Dictamnus albus: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gas plant" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gas plant".