gas plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây khí gas: "gas plant" là một loại cây thân thảo lâu năm ở vùng Á-Âu, có hoa màu trắng. Loại cây này thải ra hơi dễ cháy khi thời tiết nóng, do đó có tên gọi như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gas plant is known for its flammable vapor in hot weather. (Cây khí gas được biết đến với hơi dễ cháy khi thời tiết nóng.)
- Farmers often avoid planting gas plants near open flames. (Nông dân thường tránh trồng cây khí gas gần ngọn lửa trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to refer to the gas plant as a fire hazard": coi cây khí gas là mối nguy hiểm cháy nổ.
- In dry seasons, the gas plant is often referred to as a fire hazard. (Vào mùa khô, cây khí gas thường bị coi là mối nguy hiểm cháy nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas-plant (n): cách viết có dấu gạch nối, đồng nghĩa với "gas plant".
- The gas-plant is also called the burning bush. (Cây khí gas còn được gọi là bụi cây cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Burning bush: bụi cây cháy (tên gọi khác của cây khí gas, do đặc tính dễ bốc cháy).
- Dictamnus albus: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gas plant" vì đây là danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gas plant".