gas service

gas service

The technician checks the gas service meter outside the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch vụ cung cấp khí đốt: "gas service" một dịch vụ công cộng chuyên cung cấp khí đốt (như khí tự nhiên hoặc khí đốt hóa lỏng) đến các hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc cơ sở công nghiệp thông qua hệ thống đường ống hoặc bình chứa.
    • Hệ thống cung cấp khí đốt: "gas service" cũng có thể chỉ toàn bộ cơ sở hạ tầng, bao gồm đường ống, đồng hồ đo, các thiết bị liên quan, được dùng để vận chuyển phân phối khí đốt đến người dùng.
dụ sử dụng
  • (Dịch vụ cung cấp khí đốt của thành phố đã bị gián đoạn do một vụ rỉ đường ống lớn.)
  • (Chúng tôi cần liên hệ với dịch vụ cung cấp khí đốt để lắp đặt đồng hồ mới.)
  • (Công ty dịch vụ cung cấp khí đốt đã cử một kỹ thuật viên đến kiểm tra sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on gas service": đang sử dụng dịch vụ cung cấp khí đốt từ một nhà cung cấp cụ thể.
    • Our entire neighborhood is on gas service from the same provider. (Toàn bộ khu phố của chúng tôi đang sử dụng dịch vụ cung cấp khí đốt từ cùng một nhà cung cấp.)
  • "gas service agreement": hợp đồng dịch vụ khí đốt.
    • The new tenant signed a gas service agreement with the utility company. (Người thuê nhà mới đã hợp đồng dịch vụ khí đốt với công ty tiện ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas supply (n): nguồn cung cấp khí đốt, thường chỉ lượng khí đốt được cung cấp.
    • The gas supply was cut off during the storm. (Nguồn cung cấp khí đốt đã bị cắt trong cơn bão.)
  • Gas utility (n): công ty tiện ích cung cấp khí đốt.
    • The gas utility is responsible for maintaining the pipelines. (Công ty tiện ích khí đốt chịu trách nhiệm bảo trì các đường ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural gas service: dịch vụ cung cấp khí tự nhiên.
  • Gas connection: kết nối khí đốt (thường chỉ việc lắp đặt đường ống dẫn khí vào nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "gas service" một cụm danh từ ghép, không phải từ đơn. Các từ liên quan như "gas" (khí đốt) hoặc "service" (dịch vụ) không được giải thích riêngđây.