gas station

gas station

A car pulls up to the gas station to refuel.

Định nghĩa

Danh từ: Trạm xăng (gas station) một cơ sở kinh doanh dịch vụ bán xăng dầu cho các phương tiện giao thông, thường đi kèm với các dịch vụ bảo dưỡng cơ bản như bơm lốp, rửa xe, hoặc cửa hàng tiện lợi.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần dừng lạimột trạm xăng để đổ đầy bình xăng.)
  • (Trạm xăng gần nhất cách đây hai dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull into a gas station": lái xe vào một trạm xăng.
    • He pulled into a gas station to check the tire pressure. (Anh ấy lái xe vào một trạm xăng để kiểm tra áp suất lốp.)
  • "to run a gas station": điều hành hoặc quản lý một trạm xăng.
    • Her family has run a gas station for over twenty years. (Gia đình ấy đã điều hành một trạm xăng trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas station attendant (danh từ): nhân viên trạm xăng.
    • The gas station attendant helped me check the oil. (Nhân viên trạm xăng đã giúp tôi kiểm tra dầu nhớt.)
  • Gas pump (danh từ): máy bơm xăng.
    • The gas pump was out of order. (Máy bơm xăng đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Service station: trạm dịch vụ (thường bao gồm cả sửa chữa xe).
  • Petrol station: trạm xăng (thường dùngAnh).
  • Filling station: trạm đổ xăng (thuật ngữ hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to fill up": đổ đầy xăng.
    • I need to fill up before the long drive. (Tôi cần đổ đầy xăng trước chuyến đi dài.)
  • "to stop by": ghé qua (trạm xăng).
    • Can you stop by a gas station on your way home? (Bạn có thể ghé qua một trạm xăng trên đường về nhà không?)
Thành ngữ liên quan
  • "to run on empty": chạy xe khi sắp hết xăng (nghĩa đen nghĩa bóng: tiếp tục hoạt động khi không còn năng lượng).
    • He's been running on empty for days, he needs to find a gas station soon. (Anh ấy đã chạy xe sắp hết xăng nhiều ngày rồi, anh ấy cần tìm một trạm xăng sớm thôi.)