gas stove

gas stove

A chef cooks a meal on a gas stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp ga: "gas stove" một thiết bị gia dụng dùng để nấu nướng, sử dụng khí đốt (gas) làm nhiên liệu. thường bao gồm các bếp lửa (rings) ở trên mặt bếp một nướng (oven) ở phía dưới.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần lau dọn bếp ga sau khi nấu bữa tối.)
  • ( ấy thích bếp ga hơn bếp điện nóng nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn on the gas stove": bật bếp ga.
    • Please turn on the gas stove to boil water. (Làm ơn bật bếp ga lên để đun nước.)
  • "to light the gas stove": châm lửa bếp ga.
    • He used a match to light the gas stove. (Anh ấy dùng que diêm để châm lửa bếp ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas cooker (n): bếp nấu bằng gas (thường bao gồm cả bếp nướng).
    • The gas cooker in the kitchen is very modern. (Bếp nấu bằng gas trong bếp rất hiện đại.)
  • Gas range (n): bếp ga (thường nhiều bếp lửa nướng).
    • This gas range has four burners. (Bếp ga này bốn bếp lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas hob: mặt bếp ga (chỉ phần bếp lửa trên mặt bếp, không nướng).
  • Gas oven: nướng gas (chỉ phần nướng của bếp ga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gas stove".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "gas stove".