gas-discharge tube

gas-discharge tube

A scientist observes a glowing gas-discharge tube in a dark laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống phóng khí: "gas-discharge tube" một ống chứa khí, trong đó xảy ra sự phóng điện qua khí. Ống này thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như đèn neon, đèn huỳnh quang, hoặc các bộ chỉnh lưu dòng điện.
dụ sử dụng
  • (Ống phóng khí trong biển hiệu neon phát sáng rực rỡ khi dòng điện chạy qua .)
  • (Các kỹ sư sử dụng ống phóng khí để ổn định điện áp trong mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gas-discharge tube" trong kỹ thuật: thường được dùng để chỉ các ống phóng khí ứng dụng trong đèn flash máy ảnh, đèn hồ quang, hoặc các bộ phát tia laser.

    • A gas-discharge tube can produce intense light pulses for photography. (Một ống phóng khí có thể tạo ra các xung ánh sáng mạnh cho nhiếp ảnh.)
  • "gas-discharge tube" trong vật : một thành phần quan trọng trong nghiên cứu plasma hiệu ứng quang điện.

    • The gas-discharge tube is used to demonstrate the properties of ionized gas. (Ống phóng khí được sử dụng để minh họa các tính chất của khí bị ion hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Discharge tube (danh từ): ống phóng điện, thường dùng như một từ rút gọn của "gas-discharge tube".

    • The discharge tube in the laboratory glowed with a blue light. (Ống phóng điện trong phòng thí nghiệm phát sáng với ánh sáng xanh.)
  • Gas tube (danh từ): ống khí, một thuật ngữ không chính xác hơn thường dùng để chỉ các ống chứa khí nói chung.

    • A gas tube can be used as a surge protector. (Một ống khí có thể được sử dụng như một thiết bị bảo vệ quá áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ionization tube: ống ion hóa, nhấn mạnh quá trình ion hóa khí bên trong.
  • Plasma tube: ống plasma, dùng khi khí bị ion hóa tạo thành plasma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Discharge through: phóng qua, chỉ quá trình dòng điện đi qua khí.

    • Current discharges through the gas-discharge tube, creating a visible glow. (Dòng điện phóng qua ống phóng khí, tạo ra một ánh sáng nhìn thấy được.)
  • Fill with gas: nạp khí, chỉ việc đổ đầy khí vào ống.

    • The tube is filled with a low-pressure gas to facilitate discharge. (Ống được nạp khí áp suất thấp để hỗ trợ quá trình phóng điện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Strike a gas-discharge tube": kích hoạt ống phóng khí, thường dùng trong kỹ thuật để chỉ việc bắt đầu quá trình phóng điện.
    • To start the laser, you need to strike the gas-discharge tube with a high voltage. (Để khởi động tia laser, bạn cần kích hoạt ống phóng khí bằng điện áp cao.)