gas-turbine ship

gas-turbine ship

The gas-turbine ship sails across the open sea.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tàu chạy bằng tuabin khí: "gas-turbine ship" một loại tàu thủy được trang bị động cơ tuabin khí làm nguồn năng lượng chính để di chuyển. Động cơ này hoạt động bằng cách đốt nhiên liệu (như dầu hoặc khí) để tạo ra luồng khí nóng quay tuabin, từ đó dẫn động chân vịt hoặc hệ thống đẩy của tàu.

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã đưa vào hoạt động một tàu chạy bằng tuabin khí mới cho các nhiệm vụ tốc độ cao.)
  • (Tàu chạy bằng tuabin khí thường được sử dụng trong các tàu quân sự nhờ khả năng tăng tốc nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to power a gas-turbine ship": cung cấp năng lượng cho tàu chạy bằng tuabin khí.
    • The new fuel system was designed to power a gas-turbine ship efficiently. (Hệ thống nhiên liệu mới được thiết kế để cung cấp năng lượng hiệu quả cho tàu chạy bằng tuabin khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas turbine (danh từ): tuabin khí, bộ phận động cơ chính.
    • The gas turbine in this ship requires regular maintenance. (Tuabin khí trên tàu này cần được bảo dưỡng thường xuyên.)
  • Ship (danh từ): tàu thủy.
  • Turbine-powered ship (danh từ): tàu chạy bằng tuabin (nói chung, có thể tuabin khí hoặc hơi nước).
Từ đồng nghĩa
  • Gas-turbine vessel: tàu chạy bằng tuabin khí (mang tính kỹ thuật hơn).
  • GT ship: viết tắt thông dụng trong ngành hàng hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng:
    • To run on a gas turbine: chạy bằng tuabin khí.
      • This ship runs on a gas turbine instead of a diesel engine. (Tàu này chạy bằng tuabin khí thay vì động cơ diesel.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "gas-turbine ship", nhưng có thể liên hệ đến:
    • Full steam ahead: tiến hết tốc lực (thường dùng cho tàu, nhưng có thể áp dụng cho tàu tuabin khí).
      • The gas-turbine ship went full steam ahead to reach the destination. (Tàu chạy bằng tuabin khí đã tiến hết tốc lực để đến đích.)