gasbag

gasbag

A hot air balloon's colorful gasbag rises into the clear sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi chứa khí: "gasbag" chỉ túi chứa khí trong khinh khí cầu hoặc bóng bay, dùng để giữ khí nâng vật thể lên không.
    • Người nói nhiều, nhảm nhí: "gasbag" còn từ lóng chỉ một người nói nhiều, hay ba hoa, nhưng nội dung chán ngắt, không thú vị hoặc vô bổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gasbag of the hot air balloon was filled with helium. (Túi chứa khí của khinh khí cầu được bơm đầy heli.)
    • He is such a gasbag; he talked for hours about his boring vacation. (Anh ta đúng một kẻ nói nhảm; hắn đã nói hàng giờ về kỳ nghỉ chán ngắt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gasbag": chỉ một người thường xuyên nói nhiều, lan man, gây khó chịu cho người nghe.
    • At the meeting, the manager was a complete gasbag, wasting everyone's time. (Trong cuộc họp, quản lý một kẻ nói nhảm hoàn toàn, lãng phí thời gian của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasbagging (adj, n): hành động nói nhiều, ba hoa.
    • His gasbagging during the lecture annoyed all the students. (Việc nói nhảm của anh ấy trong suốt bài giảng đã làm phiền tất cả sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Windbag (n): kẻ nói nhiều, khoác lác (từ lóng tương tự).
  • Chatterbox (n): người nói nhiều (nhẹ nhàng hơn, thường không mang nghĩa xấu).
  • Blowhard (n): kẻ khoác lác, tự cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gas on: nói nhiều, tiếp tục nói (thường về chủ đề nhàm chán).
    • He just gassed on about his stamp collection. (Anh ta cứ nói mãi về bộ sưu tập tem của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Hot air: lời nói suông, khoác lác (liên quan đến ý nghĩa "khí" trong "gasbag").
    • His promises are just hot air; he never delivers. (Những lời hứa của hắn chỉ nói suông; hắn chẳng bao giờ thực hiện.)