gasbag
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi chứa khí: "gasbag" chỉ túi chứa khí trong khinh khí cầu hoặc bóng bay, dùng để giữ khí nâng vật thể lên không.
- Người nói nhiều, nhảm nhí: "gasbag" còn là từ lóng chỉ một người nói nhiều, hay ba hoa, nhưng nội dung chán ngắt, không thú vị hoặc vô bổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gasbag of the hot air balloon was filled with helium. (Túi chứa khí của khinh khí cầu được bơm đầy heli.)
- He is such a gasbag; he talked for hours about his boring vacation. (Anh ta đúng là một kẻ nói nhảm; hắn đã nói hàng giờ về kỳ nghỉ chán ngắt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a gasbag": chỉ một người thường xuyên nói nhiều, lan man, gây khó chịu cho người nghe.
- At the meeting, the manager was a complete gasbag, wasting everyone's time. (Trong cuộc họp, quản lý là một kẻ nói nhảm hoàn toàn, lãng phí thời gian của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Gasbagging (adj, n): hành động nói nhiều, ba hoa.
- His gasbagging during the lecture annoyed all the students. (Việc nói nhảm của anh ấy trong suốt bài giảng đã làm phiền tất cả sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Windbag (n): kẻ nói nhiều, khoác lác (từ lóng tương tự).
- Chatterbox (n): người nói nhiều (nhẹ nhàng hơn, thường không mang nghĩa xấu).
- Blowhard (n): kẻ khoác lác, tự cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gas on: nói nhiều, tiếp tục nói (thường về chủ đề nhàm chán).
- He just gassed on about his stamp collection. (Anh ta cứ nói mãi về bộ sưu tập tem của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Hot air: lời nói suông, khoác lác (liên quan đến ý nghĩa "khí" trong "gasbag").
- His promises are just hot air; he never delivers. (Những lời hứa của hắn chỉ là nói suông; hắn chẳng bao giờ thực hiện.)