gaseousness

gaseousness

The patient complained of gaseousness after the meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất khí, trạng thái khí: "gaseousness" chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một chất tồn tạidạng khí, không phải lỏng hay rắn. Từ này mô tả mức độ một vật chất tính chất giống như khí.
dụ sử dụng
  • (Tính chất khí của carbon dioxide khiến khó lưu trữ nếu không bình chứa thích hợp.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu trạng thái khí của hydro để hiểu hành vi của trong điều kiện khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure the gaseousness": đo lường tính chất khí của một chất.

    • The experiment was designed to measure the gaseousness of the unknown compound. (Thí nghiệm được thiết kế để đo lường tính chất khí của hợp chất chưa xác định.)
  • "degree of gaseousness": mức độ khí hóa.

    • The degree of gaseousness increases with temperature for most substances. (Mức độ khí hóa tăng lên cùng với nhiệt độ đối với hầu hết các chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaseous (tính từ): thuộc về khí, dạng khí.

    • Oxygen is a gaseous element at room temperature. (Oxy một nguyên tố ở dạng khínhiệt độ phòng.)
  • Gas (danh từ): chất khí.

    • Natural gas is used for heating and cooking. (Khí tự nhiên được dùng để sưởi ấm nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaporosity: tính chất hơi, trạng thái hơi (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học).
  • Aeriform state: trạng thái giống không khí (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gaseousness". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gaseousness". Đây một thuật ngữ chuyên ngành.