gasfield

gasfield

A large gasfield stretches across the flat landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Một khu vực dưới lòng đất chứa khí đốt tự nhiên, thường được khai thác để phục vụ nhu cầu năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã phát hiện một mỏ khí đốt mớikhu vực phía bắc.)
  • (Các công nhân đang khoan giếng trong mỏ khí đốt để khai thác khí tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "offshore gasfield": mỏ khí đốt ngoài khơi, nằm dưới đáy biển.
    • The offshore gasfield is expected to provide energy for decades. (Mỏ khí đốt ngoài khơi dự kiến sẽ cung cấp năng lượng trong nhiều thập kỷ.)
  • "gasfield development": quá trình phát triển mỏ khí đốt, bao gồm thăm dò, khoan khai thác.
    • Gasfield development requires significant investment in technology. (Phát triển mỏ khí đốt đòi hỏi đầu đáng kể về công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas (n): khí đốt, khí tự nhiên.
  • Field (n): cánh đồng, khu vực (thường dùng trong địa chất để chỉ khu vực tài nguyên).
  • Oilfield (n): mỏ dầu (tương tự nhưng chứa dầu thay vì khí).
Từ đồng nghĩa
  • Natural gas reserve: trữ lượng khí đốt tự nhiên (nhấn mạnh vào lượng khí sẵn).
  • Gas deposit: mỏ khí đốt (thường dùng trong ngữ cảnh địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tap into a gasfield: bắt đầu khai thác một mỏ khí đốt.
    • The country plans to tap into the new gasfield next year. (Quốc gia này dự định bắt đầu khai thác mỏ khí đốt mới vào năm tới.)
  • Explore a gasfield: thăm dò một mỏ khí đốt.
    • Geologists are exploring the gasfield to assess its potential. (Các nhà địa chất đang thăm dò mỏ khí đốt để đánh giá tiềm năng của .)
Thành ngữ liên quan
  • Strike gas (at a gasfield): phát hiện khí đốt (tại một mỏ khí).
    • After months of drilling, they finally struck gas at the gasfield. (Sau nhiều tháng khoan, cuối cùng họ đã phát hiện khí đốt tại mỏ khí.)