gasherbrum

gasherbrum

A climber ascends the steep slopes of Gasherbrum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gasherbrum: Tên của một ngọn núi thuộc dãy núi Karakoram, nằmphía bắc Kashmir (cao 26.470 feet, tương đương khoảng 8.068 mét). Đây một trong những đỉnh núi cao nhất thế giới, thường được coi một phần của dãy Baltoro Muztagh.

dụ sử dụng
  • (Những người leo núi đã thành công lên đến đỉnh Gasherbrum sau nhiều tuần nỗ lực.)
  • (Gasherbrum nổi tiếng với những tuyến leo núi khó khăn điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gasherbrum I" "Gasherbrum II": Gasherbrum thực tế chỉ một nhóm gồm nhiều đỉnh, trong đó Gasherbrum I (cao 8.080 m) Gasherbrum II (cao 8.035 m) hai đỉnh chính. Tên gọi này thường được dùng để chỉ toàn bộ khối núi hoặc cụ thể hóa từng đỉnh.
    • Gasherbrum I is the 11th highest mountain in the world. (Gasherbrum I ngọn núi cao thứ 11 trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Gasherbrum" một danh từ riêng, không dạng biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến tên gọi địa phương:
    • Gasherbrum (từ tiếng Balti: "rgasha" nghĩa "đẹp" + "brum" nghĩa "núi") → "Núi đẹp".
Từ đồng nghĩa
  • K2 (một đỉnh núi khác trong cùng dãy Karakoram, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Đỉnh núi cao: Có thể dùng "ngọn núi hùng vĩ" hoặc "đỉnh núi cao" để mô tả chung, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác Gasherbrum tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: danh từ riêng, "Gasherbrum" không xuất hiện trong các cụm động từ. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm danh từ như:
    • "the Gasherbrum massif": khối núi Gasherbrum.
      • The Gasherbrum massif includes several peaks over 7,000 meters. (Khối núi Gasherbrum bao gồm nhiều đỉnh cao trên 7.000 mét.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt: Do tên địa danh, Gasherbrum không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh leo núi, có thể dùng cụm "to conquer Gasherbrum" (chinh phục Gasherbrum) như một thành ngữ ẩn dụ cho sự vượt qua thử thách lớn.