gasification
/,gæsifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khí hóa: Quá trình công nghiệp hoặc hóa học biến đổi một chất rắn hoặc lỏng thành thể khí (gas). Quá trình này thường diễn ra ở nhiệt độ cao và có thể sử dụng các tác nhân như oxy hoặc hơi nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gasification is a key technology for cleaner energy production. (Sự khí hóa là một công nghệ then chốt để sản xuất năng lượng sạch hơn.)
- The gasification of biomass can produce renewable fuels. (Sự khí hóa sinh khối có thể tạo ra nhiên liệu tái tạo.)
- They are researching new methods for the gasification of waste materials. (Họ đang nghiên cứu các phương pháp mới cho sự khí hóa vật liệu phế thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Underground coal gasification": Khí hóa than ngầm (một kỹ thuật biến đổi than thành khí ngay khi nó còn ở dưới lòng đất).
- Underground coal gasification can access coal reserves that are difficult to mine. (Khí hóa than ngầm có thể tiếp cận các trữ lượng than khó khai thác.)
"Plasma gasification": Khí hóa bằng plasma (sử dụng hồ quang điện plasma ở nhiệt độ cực cao để phân hủy chất thải thành khí tổng hợp).
- Plasma gasification is considered for treating hazardous waste. (Khí hóa bằng plasma được xem xét để xử lý chất thải nguy hại.)
Biến thể và từ gần giống
Gasify (Động từ): Khí hóa.
- The reactor is designed to gasify coal efficiently. (Lò phản ứng được thiết kế để khí hóa than một cách hiệu quả.)
Gasifier (Danh từ): Thiết bị khí hóa, lò khí hóa.
- The new gasifier has a higher conversion rate. (Lò khí hóa mới có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Conversion to gas: Sự chuyển đổi thành khí.
- Vaporization: Sự hóa hơi (thường dùng cho chất lỏng chuyển thành hơi, khác với gasification thường dùng cho chất rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "gasification". Quá trình này thường được mô tả bằng động từ "to gasify").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "gasification").