gaskell

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Gaskell (thường dùng với mạo từ "the" hoặc không) họ của một nhà văn người Anh thế kỷ 19, nổi tiếng với tiểu sử về Charlotte Brontë. cũng được biết đến qua các tiểu thuyết xã hội như North and South Cranford.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử về Gaskell.)
  • (Các tác phẩm của Gaskell thường được nghiên cứu trong các khóa học văn học thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaskell's style": phong cách viết của Gaskell, thường mang tính miêu tả xã hội sâu sắc nhân văn.
    • Gaskell's style is noted for its detailed portrayal of industrial England. (Phong cách của Gaskell được chú ý sự miêu tả chi tiết về nước Anh thời kỳ công nghiệp hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaskellian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gaskell hoặc phong cách của .
    • The novel has a Gaskellian approach to social issues. (Cuốn tiểu thuyết cách tiếp cận vấn đề xã hội theo phong cách Gaskell.)
Từ đồng nghĩa
  • Elizabeth Gaskell: tên đầy đủ của nhà văn, thường được dùng để nhấn mạnh danh tính.
  • Mrs. Gaskell: cách gọi lịch sự phổ biến trong văn học Anh thế kỷ 19.
Thành ngữ liên quan
  • "A Gaskell character": một nhân vật điển hình trong tác phẩm của Gaskell, thường người thuộc tầng lớp lao động hoặc trung lưu, đấu tranh với các vấn đề xã hội.
    • She is a true Gaskell character, struggling between duty and desire. ( ấy một nhân vật điển hình của Gaskell, đấu tranh giữa bổn phận khát khao.)