gasman
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên của công ty khí đốt, thường là người đến nhà khách hàng để đọc đồng hồ đo, kiểm tra hoặc sửa chữa hệ thống khí đốt.
Ví dụ sử dụng
- (Người nhân viên khí đốt đã đến đọc đồng hồ sáng nay.)
- (Chúng tôi cần gọi nhân viên khí đốt đến sửa chỗ rò rỉ.)
- (Bà tôi luôn mời trà nhân viên khí đốt khi anh ấy đến thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the gasman": (không phổ biến) đóng vai nhân viên khí đốt, thường trong ngữ cảnh hài hước hoặc phim ảnh.
- In the play, he had to play the gasman who discovers a secret. (Trong vở kịch, anh ấy phải đóng vai nhân viên khí đốt phát hiện ra một bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas (n): khí đốt.
- We use gas for cooking. (Chúng tôi dùng khí đốt để nấu ăn.)
- Gas company (n): công ty khí đốt.
- The gas company sent a bill. (Công ty khí đốt đã gửi hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Gas meter reader: người đọc đồng hồ khí đốt.
- Gas technician: kỹ thuật viên khí đốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call out the gasman: gọi nhân viên khí đốt đến.
- We had to call out the gasman because of a strange smell. (Chúng tôi phải gọi nhân viên khí đốt đến vì có mùi lạ.)
Thành ngữ liên quan
- Not a gasman in sight: (thành ngữ không chính thức) không thấy nhân viên khí đốt đâu, ám chỉ sự chậm trễ trong dịch vụ.
- We waited all day but there was not a gasman in sight. (Chúng tôi đợi cả ngày nhưng chẳng thấy nhân viên khí đốt đâu.)