gasohol

gasohol

A car is refueling with gasohol at a modern service station.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhiên liệu pha trộn: "Gasohol" một loại nhiên liệu thay thế cho xăng, được tạo thành từ hỗn hợp gồm 90% xăng (gasoline) 10% cồn ngũ cốc (thường ethanol từ ngô). Từ này sự kết hợp giữa "gasoline" (xăng) "alcohol" (cồn).

dụ sử dụng
  • (Nhiều xe hơi ở Brazil chạy bằng gasohol thay vì xăng nguyên chất.)
  • (Chính phủ khuyến khích sử dụng gasohol để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gasohol blend": tỷ lệ pha trộn cồn xăng trong gasohol.
    • A common gasohol blend is E10, which contains 10% ethanol. (Một tỷ lệ pha trộn gasohol phổ biến E10, chứa 10% ethanol.)
  • "Gasohol production": quá trình sản xuất gasohol.
    • Gasohol production involves fermenting corn to extract ethanol. (Sản xuất gasohol bao gồm việc lên men ngô để chiết xuất ethanol.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethanol (danh từ): cồn ethanol, thành phần chính trong gasohol.
    • Ethanol is a renewable fuel made from plants. (Ethanol nhiên liệu tái tạo làm từ thực vật.)
  • Biofuel (danh từ): nhiên liệu sinh học, bao gồm gasohol.
    • Biofuels like gasohol help reduce carbon emissions. (Nhiên liệu sinh học như gasohol giúp giảm khí thải carbon.)
Từ đồng nghĩa
  • E10: một loại gasohol cụ thể với 10% ethanol.
  • Alcohol-blended gasoline: xăng pha cồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blend in: pha trộn vào.
    • Ethanol is blended in with gasoline to create gasohol. (Ethanol được pha trộn vào xăng để tạo ra gasohol.)
Thành ngữ liên quan
  • Fuel of the future: nhiên liệu của tương lai (ám chỉ gasohol như một giải pháp thay thế xanh).
    • Some experts consider gasohol the fuel of the future. (Một số chuyên gia coi gasohol nhiên liệu của tương lai.)