gastric digestion

gastric digestion

The diagram illustrates the process of gastric digestion in the stomach.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tiêu hóadạ dày hoặc quá trình tiêu hóa dạ dày. - Đây quá trình phân hủy thức ăn, đặc biệt protein, dưới tác động của dịch vị trong dạ dày. Dịch vị chứa axit clohydric enzyme pepsin, giúp phá vỡ các liên kết hóa học trong protein, biến chúng thành các peptide nhỏ hơn để cơ thể dễ hấp thụ.

dụ sử dụng
  • (Sự tiêu hóadạ dày một bước thiết yếu trước khi các chất dinh dưỡng có thể được hấp thụruột non.)
  • (Quá trình tiêu hóa dạ dày bắt đầu khi thức ăn đi vào dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gastric digestion" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh lý học hoặc y học để phân biệt với các giai đoạn tiêu hóa khác, như tiêu hóamiệng (oral digestion) hay tiêu hóaruột (intestinal digestion).
    • The efficiency of gastric digestion can be affected by factors such as stomach acidity and enzyme activity. (Hiệu quả của sự tiêu hóadạ dày có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như độ axit dạ dày hoạt động của enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastric (tính từ): thuộc về dạ dày.
    • Gastric juice (dịch vị dạ dày).
  • Digestion (danh từ): sự tiêu hóa (nói chung).
    • Digestion involves both mechanical and chemical processes. (Sự tiêu hóa bao gồm cả quá trình học hóa học.)
  • Gastric acid (danh từ): axit dạ dày (một thành phần chính trong dịch vị).
Từ đồng nghĩa
  • Stomach digestion: tiêu hóadạ dày (một cách diễn đạt tương đương, ít kỹ thuật hơn).
  • Pepsin digestion: tiêu hóa do pepsin (nhấn mạnh vai trò của enzyme pepsin trong quá trình này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, động từ "digest" (tiêu hóa) có thể dùng với giới từ:
    • Digest in the stomach: tiêu hóa trong dạ dày.
      • Proteins are digested in the stomach through gastric digestion. (Protein được tiêu hóa trong dạ dày thông qua sự tiêu hóadạ dày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "gastric digestion". Tuy nhiên, thành ngữ chung về tiêu hóa:
    • To have a cast-iron stomach: dạ dày khỏe (có thể ăn uống bất cứ thứ không bị khó tiêu).
      • He can eat spicy food without any problems; he has a cast-iron stomach. (Anh ấy có thể ăn đồ cay không gặp vấn đề ; anh ấy dạ dày khỏe.)