gastric
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
gastric
gastric
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "gastric"
achlorhydria
achylia
achylia gastrica
arteria celiaca
bilious
biliousness
celiac artery
celiac trunk
chronic gastritis
chymosin
gastric
gastric digestion
gastric lavage
gastrin
genus heliobacter
heliobacter
heliobacter pylori
histamine
histamine blocker
h. pylori
left gastric vein
liverish
livery
penicillin v
phenoxymethyl penicillin
prepyloric vein
rennin
stomachal
stomachic
truncus celiacus
vena gastrica sinistra
vena pylorica
zollinger-ellison syndrome
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...