gastrin

gastrin

A doctor explains the role of gastrin in digestion using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Gastrin một hormone dạng polypeptide được tiết ra bởi lớp niêm mạc của dạ dày. Khi các peptide axit amin có mặt trong ruột non, sự tiết gastrin kích thích tiết axit dạ dày.

dụ sử dụng
  • (Sự tiết gastrin tăng lên khi thức ăn đi vào dạ dày.)
  • (Nồng độ gastrin cao có thể dẫn đến sản xuất axit dạ dày quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gastrin-releasing peptide": peptide giải phóng gastrin, một chất kích thích tiết gastrin.
    • Gastrin-releasing peptide is a neuropeptide that regulates gastrin secretion. (Peptide giải phóng gastrin một neuropeptide điều hòa sự tiết gastrin.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrinoma (n): u tế bào tiết gastrin, thường gặp trong hội chứng Zollinger-Ellison.
    • A gastrinoma is a rare tumor that secretes large amounts of gastrin. (U gastrinoma một khối u hiếm gặp tiết ra lượng lớn gastrin.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone dạ dày: hormone dạ dày (thuật ngữ chung, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan).
  • Peptide gastrin: peptide gastrin (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "gastrin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gastrin".