gastro-entérite
Học thuậtThân thiện
Une personne boit une boisson réhydratante pour soulager les symptômes de la gastro-entérite.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm dạ dày ruột non: Một bệnh lý y khoa gây viêm niêm mạc của dạ dày và ruột non, thường dẫn đến các triệu chứng như tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn và nôn mửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'épidémie de gastro-entérite est fréquente en hiver. (Dịch viêm dạ dày ruột non thường xảy ra vào mùa đông.)
- Le médecin a diagnostiqué une gastro-entérite virale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm dạ dày ruột non do virus.)
- Pour éviter la gastro-entérite, il faut se laver les mains régulièrement. (Để tránh viêm dạ dày ruột non, cần phải rửa tay thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gastro-entérite aiguë": viêm dạ dày ruột non cấp tính.
- Le patient souffre d'une gastro-entérite aiguë. (Bệnh nhân đang bị viêm dạ dày ruột non cấp tính.)
"gastro-entérite infantile": viêm dạ dày ruột non ở trẻ em.
- La gastro-entérite infantile nécessite une surveillance attentive. (Viêm dạ dày ruột non ở trẻ em cần được theo dõi cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Gastro-entérologie (n.f): chuyên khoa tiêu hóa (ngành y học nghiên cứu về các bệnh đường tiêu hóa).
- Gastro-entérologue (n.m/n.f): bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
- Grippe intestinale (n.f): cúm đường ruột (cách gọi thông thường, không chính thức trong y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ bệnh lý này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
Une personne boit une boisson réhydratante pour soulager les symptômes de la gastro-entérite.
danh từ giống cái
- (y học) viêm dạ dày ruột non